
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
XE KHÁCH SAMCO 39 GIƯỜNG NẰM |
|
Kết cấu xe nền |
Xe nền hiệu DongFeng, mới 100% |
|
Thùng xe |
Mới 100% |
|
Kích thước |
|
|
Kích thước phủ bì (DxRxC), mm |
11.650 x 2.500 x 3.510 |
|
Chiều dài cơ sở, mm |
5600 |
|
Khoảng sáng gầm xe, mm |
260 |
|
Trọng lượng |
|
|
Trọng lượng bản thân, kg |
|
|
Trọng lượng toàn bộ, kg |
|
|
Tính năng di chuyển |
|
|
Tốc độ tối đa, km/h |
|
|
Khả năng vượt dốc tối đa, % |
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu, m |
9,75 |
|
Động cơ |
|
|
Kiểu động cơ |
YUCHAI, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo, Euro 2 |
|
Dung tích xi-lanh, cc |
7.255 |
|
Tỷ số nén |
17,5:1 |
|
Công suất tối đa, kw/(vòng/phút) |
177 / 2.300 |
|
Momen cực đại, Nm/(vòng/phút) |
890/ 1400– 1600 |
|
Vị trí đặt động cơ |
Bố trí phía sau ô tô |
|
Dung tích thùng nhiên liệu, lít |
|
|
Hệ thống truyền lực |
|
|
Ly hợp |
Dẫn động bằng thủy lực, trợ lực bằng khí nén |
|
Loại hộp số |
5 số tiến, 1 số lùi |
|
Hệ thống phanh |
|
|
Phanh chính |
Kiểu tang trống |
|
Phanh tay |
Tác động lên cầu sau |
|
Phanh phụ |
|
|
Hệ thống lái |
Kiểu trục vít bi tuần hoàn khép kín, có trợ lực thủy lực |
|
Ắc quy |
2 bình x (12V - 120Ah) |
|
Máy phát, V-A |
24 |
|
Hệ thống âm thanh |
Trang bị DVD MP3 + thẻ nhớ, 6 loa, Amply, Micro |
|
Mô tả khác |
|
|
Khoang lái |
Taplo bọc Simili, ghế người lái có thể điều chỉnh được |
|
Khoang hành khách |
Hộp lạnh, trần-vách bằng nhôm, giá để hành lý |
|
Cửa lên xuống cho hành khách |
01 cửa trước, kiểu xoay trượt, đóng mở tự động bằng hơi |
|
Kính hông |
Loại kính liền |
|
Sàn xe |
Độ bền cao, cách âm tốt |
|
Thiết bị an toàn |
Búa phá cửa sự cố khẩn cấp |
|
Loại sơn |
|
|
Trang bị kèm theo |
01 TV 32 inch, 03 TV 17 inch, tủ lạnh 42 lít, rèm cửa |
|
Trang bị nội thất và TSKT có thể được nhà sản xuất thay đổi mà không cần báo trước. |
|